雷氏琴 léi shì qín · lôi thị cầm Hán Việt: lôi thị cầm · Pinyin: léi shì qín Tổng quan Cấu tạo: 雷 (lôi) + 氏 (thị) + 琴 (cầm)Pinyinléi shì qínHán Việtlôi thị cầmCấu tạo雷 + 氏 + 琴 · lôi + thị + cầm nghĩa thành phần: lôi + thị + cầm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即雷琴。Tân Hoa Tự Điển 1.即雷琴。