雷精靈 léi jīng líng · lôi tinh linh Hán Việt: lôi tinh linh · Pinyin: léi jīng líng Tổng quan Cấu tạo: 雷 (lôi) + 精 (tinh) + 靈 (linh)Pinyinléi jīng língHán Việtlôi tinh linhCấu tạo雷 + 精 + 靈 · lôi + tinh + linh nghĩa thành phần: lôi + tinh + linh