雷諾卡車 léi nuò kǎ chē · lôi nặc tạp xa Hán Việt: lôi nặc tạp xa · Pinyin: léi nuò kǎ chē Tổng quan Cấu tạo: 雷 (lôi) + 諾 (nặc) + 卡 (tạp) + 車 (xa)Pinyinléi nuò kǎ chēHán Việtlôi nặc tạp xaCấu tạo雷 + 諾 + 卡 + 車 · lôi + nặc + tạp + xa nghĩa thành phần: lôi + nặc + tạp + xa