雷諾車隊 léi nuò chē duì · lôi nặc xa đội Hán Việt: lôi nặc xa đội · Pinyin: léi nuò chē duì Tổng quan Cấu tạo: 雷 (lôi) + 諾 (nặc) + 車 (xa) + 隊 (đội)Pinyinléi nuò chē duìHán Việtlôi nặc xa độiCấu tạo雷 + 諾 + 車 + 隊 · lôi + nặc + xa + đội nghĩa thành phần: lôi + nặc + xa + đội