雷達測風 lôi đạt trắc phong Hán Việt: lôi đạt trắc phong Tổng quan Cấu tạo: 雷 (lôi) + 達 (đạt) + 測 (trắc) + 風 (phong)Hán Việtlôi đạt trắc phongCấu tạo雷 + 達 + 測 + 風 · lôi + đạt + trắc + phong nghĩa thành phần: lôi + đạt + trắc + phong