雷酸汞
lôi toan hống
Hán Việt: lôi toan hống · Pinyin: léi suān gǒng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.即雷汞。参见"雷汞"。
Eng
- Cihui 雷酸汞 éisuāngǒng n. fulminating mercury
Hán Việt: lôi toan hống · Pinyin: léi suān gǒng