雷陳膠漆 léi chén jiāo qī · lôi trần giao tất Hán Việt: lôi trần giao tất · Pinyin: léi chén jiāo qī Tổng quan Cấu tạo: 雷 (lôi) + 陳 (trần) + 膠 (giao) + 漆 (tất)Pinyinléi chén jiāo qīHán Việtlôi trần giao tấtCấu tạo雷 + 陳 + 膠 + 漆 · lôi + trần + giao + tất nghĩa thành phần: lôi + trần + giao + tất