雷陳膠膝

léi chén jiāo qī lôi trần giao tất

Hán Việt: lôi trần giao tất · Pinyin: léi chén jiāo qī

Tổng quan

Cấu tạo: (lôi) + (trần) + (giao) + (tất)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 雷陈:指东汉时的雷义和陈重。雷义和陈重的友谊比胶膝的粘合性还要牢。形容友谊深厚。