雷馬根 léi mǎ gēn · lôi mã căn Hán Việt: lôi mã căn · Pinyin: léi mǎ gēn Tổng quan Cấu tạo: 雷 (lôi) + 馬 (mã) + 根 (căn)Pinyinléi mǎ gēnHán Việtlôi mã cănCấu tạo雷 + 馬 + 根 · lôi + mã + căn nghĩa thành phần: lôi + mã + căn