電位器 diàn wèi qì · điện vị khí Hán Việt: điện vị khí · Pinyin: diàn wèi qì Tổng quan biến trở Cấu tạo: 電 (điện) + 位 (vị) + 器 (khí)Pinyindiàn wèi qìHán Việtđiện vị khíCấu tạo電 + 位 + 器 · điện + vị + khí nghĩa thành phần: điện + vị + khí Nghĩa ViệtCihui biến trởEngCC-CEDICT potentiometerCihui potentiometer