電位差

diàn wèi chàđiện vị soa

Hán Việt: điện vị soa · Pinyin: diàn wèi chà

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

电势差的旧称。

Cấu tạo: 電 (điện) + 位 (vị) + 差 (soa)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 電位差 iànwèichā n. differential electric potential; voltage

Eng

  • JMdict (electric) potential difference
  • Cihui 電位差 iànwèichā n. differential electric potential; voltage

ja

  • JMdict 電位差(でんいさ)

Từ liên quan

Gần nghĩa

電位器 · 電位計 · 電位 · 电位记录器 · 电位能 · 位差 · 电位差计 · 电位测定法