電位計
điện vị kế
Hán Việt: điện vị kế · Pinyin: diàn wèi jì
Tổng quan
điện thế kế
Nghĩa
Việt
- Cihui điện thế kế
Eng
- CC-CEDICT potentiometer
- Cihui potentiometer
ja
- JMdict electrometer
Hán Việt: điện vị kế · Pinyin: diàn wèi jì
điện thế kế