電冷光 diàn lěng guāng · điện lãnh quang Hán Việt: điện lãnh quang · Pinyin: diàn lěng guāng Tổng quan Cấu tạo: 電 (điện) + 冷 (lãnh) + 光 (quang)Pinyindiàn lěng guāngHán Việtđiện lãnh quangCấu tạo電 + 冷 + 光 · điện + lãnh + quang nghĩa thành phần: điện + lãnh + quang