電凝固 điện ngưng cố Hán Việt: điện ngưng cố Tổng quan Cấu tạo: 電 (điện) + 凝 (ngưng) + 固 (cố)Hán Việtđiện ngưng cốCấu tạo電 + 凝 + 固 · điện + ngưng + cố nghĩa thành phần: điện + ngưng + cố