電分析 điện phân tích Hán Việt: điện phân tích Tổng quan Cấu tạo: 電 (điện) + 分 (phân) + 析 (tích)Hán Việtđiện phân tíchCấu tạo電 + 分 + 析 · điện + phân + tích nghĩa thành phần: điện + phân + tích