電刻術 điện khắc thuật Hán Việt: điện khắc thuật Tổng quan thuật in, khắc bằng điện Cấu tạo: 電 (điện) + 刻 (khắc) + 術 (thuật)Hán Việtđiện khắc thuậtCấu tạo電 + 刻 + 術 · điện + khắc + thuật nghĩa thành phần: điện + khắc + thuật Nghĩa ViệtCihui thuật in, khắc bằng điện