電力場 điện lực tràng Hán Việt: điện lực tràng Tổng quan điện trường Cấu tạo: 電 (điện) + 力 (lực) + 場 (tràng)Hán Việtđiện lực tràngCấu tạo電 + 力 + 場 · điện + lực + tràng nghĩa thành phần: điện + lực + tràng Nghĩa ViệtCihui điện trường