電力廠

điện lực xưởng

Hán Việt: điện lực xưởng

Tổng quan

Cấu tạo: (điện) + (lực) + (xưởng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 電力廠 iànlìchǎng p.w. electric power plant M:¹jiā