電力機車

diàn lì jī chē điện lực ki xa

Hán Việt: điện lực ki xa · Pinyin: diàn lì jī chē

Tổng quan

đầu máy điện

Cấu tạo: (điện) + (lực) + (ki) + (xa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đầu máy điện

Eng

  • CC-CEDICT electric locomotive
  • Cihui electric locomotive