電力機車

diàn lì jī chēđiện lực ki xa

Hán Việt: điện lực ki xa · Pinyin: diàn lì jī chē

Tổng quan

đầu máy điện

Cấu tạo: 電 (điện) + 力 (lực) + 機 (ki) + 車 (xa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Đầu máy xe lửa điện
  • Tần suất từ đầu máy điện
  • Biên soạn 電力機車 iànlì jīchē n. electric locomotive M:¹liè/³liàng

Eng

  • Cihui electric locomotive
  • Tần suất từ 電力機車 iànlì jīchē n. electric locomotive M:¹liè/³liàng

Đức

  • Handedict Elektrolok, E-Lok (S, Infra)

Từ liên quan

Gần nghĩa

機車司機 · 电力学的 · 电力场 · 电力的 · 电力线 · 电力网 · 电力计 · 電力網