電力網
điện lực võng
Hán Việt: điện lực võng · Pinyin: diàn lì wǎng
Tổng quan
mạng điện
电力系统的一部分,由变电站和输电线路、配电装置等组成。
將幾個發電廠用線路聯結起來,使彼此的電力能相互支援調度,所形成的電力系統。也稱為「供電系統」。
Nghĩa
Việt
- Cihui lưới điện: mạng điện
- Biên soạn 電力網 iànlìwǎng n. electric power network M:¹zhāng
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 將幾個發電廠用線路聯結起來,使彼此的電力能相互支援調度,所形成的電力系統。也稱為「供電系統」。
Eng
- JMdict power grid
- JMdict power network
- Cihui 電力網 iànlìwǎng n. electric power network M:¹zhāng
ja
- JMdict 電力網(でんりょくもう)