電力線

diàn lì xiànđiện lực tuyến

Hán Việt: điện lực tuyến · Pinyin: diàn lì xiàn

Tổng quan

dây điện

新华 · Tân Hoa Đại lục

电场线; 指输送动力用电的导线:~通信。

Cấu tạo: 電 (điện) + 力 (lực) + 線 (tuyến)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tuyến điện lực: dây điện
  • Cihui 1. tuyến điện lực。描述電場分佈情況的假想曲線。曲線上各點的切線方向與該點的電場方向一致,曲線的疏密程度與該處的電場強度成正比。 2. dây điện。稱輸送動力用電的導線。
  • Biên soạn 電力線 iànlìxiàn n. power line M:¹tiáo/²gēn

Eng

  • Cihui 電力線 iànlìxiàn n. power line M:¹tiáo/²gēn

Từ liên quan

Gần nghĩa

电力场 · 电力的 · 电力网 · 电力计 · 電力網 · 電力 · 电力学的 · 電力機車