電動力 điện động lực Hán Việt: điện động lực Tổng quan Cấu tạo: 電 (điện) + 動 (động) + 力 (lực)Hán Việtđiện động lựcCấu tạo電 + 動 + 力 · điện + động + lực nghĩa thành phần: điện + động + lực Nghĩa EngCihui 電動力 iàndònglì n. electromotive force