電動勢

diàn dòng shìđiện động thế

Hán Việt: điện động thế · Pinyin: diàn dòng shì

Tổng quan

THẾ điện thế

新华 · Tân Hoa Đại lục

单位正电荷沿回路移动一周所作的功,叫作电源的电动势。电源不输出电流时,电源的电动势等于两极间的电势差。单位是伏特。

Cấu tạo: 電 (điện) + 動 (động) + 勢 (thế)

Nghĩa

Việt

  • Cihui suất điện động
  • Biên soạn 電動勢 iàndòngshì n. electromotive force

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 单位正电荷沿回路移动一周所作的功,叫作电源的电动势。电源不输出电流时,电源的电动势等于两极间的电势差。单位是伏特。

Eng

  • Cihui electromotive force

Đức

  • Handedict elektromotorische Kraft (EMK) (S, Phys)

Từ liên quan

Gần nghĩa

電動機 · 電動的 · 電動車 · 電動 · 電動扶梯 · 電動牙刷 · 電動玩具 · 電動葫蘆