電動窗 điện động song Hán Việt: điện động song Tổng quan Cấu tạo: 電 (điện) + 動 (động) + 窗 (song)Hán Việtđiện động songCấu tạo電 + 動 + 窗 · điện + động + song nghĩa thành phần: điện + động + song Nghĩa EngCihui 電動窗 iàndòngchuāng n. electrically-operated window M:¹shàn