電場線 diàn chǎng xiàn · điện tràng tuyến Hán Việt: điện tràng tuyến · Pinyin: diàn chǎng xiàn Tổng quan Cấu tạo: 電 (điện) + 場 (tràng) + 線 (tuyến)Pinyindiàn chǎng xiànHán Việtđiện tràng tuyếnCấu tạo電 + 場 + 線 · điện + tràng + tuyến nghĩa thành phần: điện + tràng + tuyến