電壓源 diàn yā yuán·điện áp nguyên Hán Việt: điện áp nguyên · Pinyin: diàn yā yuán Tổng quan Cấu tạo: 電 (điện) + 壓 (áp) + 源 (nguyên)Pinyindiàn yā yuánHán Việtđiện áp nguyênCấu tạo電 + 壓 + 源 · điện + áp + nguyên nghĩa thành phần: điện + áp + nguyên Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 nguồn điện ápĐứcHandedict Spannungsquelle Từ liên quan Gần nghĩa電壓表 · 電壓計 · 電壓 · 電壓值 · 电压器 · 電壓數 · 電壓控制 · 電壓分配