電外科 điện ngoại khoa Hán Việt: điện ngoại khoa Tổng quan (y học) phẫu thuật điện Cấu tạo: 電 (điện) + 外 (ngoại) + 科 (khoa)Hán Việtđiện ngoại khoaCấu tạo電 + 外 + 科 · điện + ngoại + khoa nghĩa thành phần: điện + ngoại + khoa Nghĩa ViệtCihui (y học) phẫu thuật điện