電子業
điện tử nghiệp
Hán Việt: điện tử nghiệp · Pinyin: diàn zǐ yè
Tổng quan
ngành công nghiệp điện tử
Nghĩa
Việt
- Cihui ngành công nghiệp điện tử
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 與電子有關的行業。如:「他從事電子業十年,已逐漸闖出一片天地。」
Eng
- CC-CEDICT electronics industry
- Cihui electronics industry