電子琴

diàn zǐ qín điện tử cầm

Hán Việt: điện tử cầm · Pinyin: diàn zǐ qín

Tổng quan

đàn phím điện tử (nhạc)

Cấu tạo: (điện) + (tử) + (cầm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đàn phím điện tử (nhạc)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 樂器名。應用電子傳導原理製造的鍵盤樂器。為英語electone的意譯。一般分為座、立式與手提式等,有模擬各種樂器的豐富音源、音色,及內建各種節奏、和弦,來達到多樣演奏效果。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 键盘乐器,采用半导体集成电路,对乐音信号进行放大,通过扬声器产生音响。有多种类型。

Eng

  • CC-CEDICT electronic keyboard (music)
  • Cihui electronic keyboard (music)