電子秤

diàn zi chèng điện tử xứng

Hán Việt: điện tử xứng · Pinyin: diàn zi chèng

Tổng quan

Cấu tạo: (điện) + (tử) + (xứng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 電子秤 iànzǐchèng n. electronic balance/scale M:¹tái/¹bǎ/⁴zuò