電子錢包 điện tử tiễn bao Hán Việt: điện tử tiễn bao Tổng quan Cấu tạo: 電 (điện) + 子 (tử) + 錢 (tiễn) + 包 (bao)Hán Việtđiện tử tiễn baoCấu tạo電 + 子 + 錢 + 包 · điện + tử + tiễn + bao nghĩa thành phần: điện + tử + tiễn + bao Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 塑膠貨幣的俗稱。參見「塑膠貨幣」條。EngCihui electronic purse (e-purse)