電子雞 diàn zǐ jī · điện tử kê Hán Việt: điện tử kê · Pinyin: diàn zǐ jī Tổng quan Cấu tạo: 電 (điện) + 子 (tử) + 雞 (kê)Pinyindiàn zǐ jīHán Việtđiện tử kêCấu tạo電 + 子 + 雞 · điện + tử + kê nghĩa thành phần: điện + tử + kê Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 一種虛擬飼養寵物雞的迷你電腦玩具。由內置程式發出各種要求訊息,遊戲者利用按鈕配合。如:「智慧型手機還沒有盛行的年代,電子雞曾經風靡一時。」