電寫器 điện tả khí Hán Việt: điện tả khí Tổng quan Cấu tạo: 電 (điện) + 寫 (tả) + 器 (khí)Hán Việtđiện tả khíCấu tạo電 + 寫 + 器 · điện + tả + khí nghĩa thành phần: điện + tả + khí