電導性

điện đạo tính

Hán Việt: điện đạo tính

Tổng quan

(Tech) tính điện dẫn; sự dẫn điện

Cấu tạo: (điện) + (đạo) + (tính)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (Tech) tính điện dẫn; sự dẫn điện