電度錶
điện độ biểu
Hán Việt: điện độ biểu · Pinyin: diàn dù biǎo
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 用以累計指示所消耗電能量的電氣儀表。計量單位以一仟瓦小時為一電度。
Eng
- Cihui 電度表 iàndùbiǎo n. electric meter M:²zhī/ge
Hán Việt: điện độ biểu · Pinyin: diàn dù biǎo