電影周 điện ảnh chu Hán Việt: điện ảnh chu Tổng quan Cấu tạo: 電 (điện) + 影 (ảnh) + 周 (chu)Hán Việtđiện ảnh chuCấu tạo電 + 影 + 周 · điện + ảnh + chu nghĩa thành phần: điện + ảnh + chu Nghĩa EngCihui 電影周 iànyǐngzhōu n. film week