電影圈

điện ảnh quyển

Hán Việt: điện ảnh quyển

Tổng quan

như filmdom, như filmdom

Cấu tạo: (điện) + (ảnh) + (quyển)

Nghĩa

Việt

  • Cihui như filmdom, như filmdom

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 總稱與電影有關的人物或事物。如:「她自高中畢業就踏入電影圈,轉眼已經十個年頭了。」

Eng

  • Cihui 電影圈 iànyǐngquān p.w. film-making circles