電影城 điện ảnh thành Hán Việt: điện ảnh thành Tổng quan Cấu tạo: 電 (điện) + 影 (ảnh) + 城 (thành)Hán Việtđiện ảnh thànhCấu tạo電 + 影 + 城 · điện + ảnh + thành nghĩa thành phần: điện + ảnh + thành Nghĩa EngCihui 電影城 iànyǐngchéng p.w. movie city M:⁴zuò