電影文學

điện ảnh văn học

Hán Việt: điện ảnh văn học

Tổng quan

Cấu tạo: (điện) + (ảnh) + (văn) + (học)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 電影文學 iànyǐng wénxué n. cinematic literature