電扶梯

diàn fú tī điện phù thê

Hán Việt: điện phù thê · Pinyin: diàn fú tī

Tổng quan

thang cuốn

Cấu tạo: (điện) + (phù) + (thê)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thang cuốn

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一種利用電動馬達帶動階梯及扶手連續上升或下降的輸送裝置。電扶梯廣用於機場、百貨公司、旅館及商業大樓等。

Eng

  • CC-CEDICT escalator
  • Cihui escalator