電推子 diàn tuī zǐ · điện thôi tử Hán Việt: điện thôi tử · Pinyin: diàn tuī zǐ Tổng quan Cấu tạo: 電 (điện) + 推 (thôi) + 子 (tử)Pinyindiàn tuī zǐHán Việtđiện thôi tửCấu tạo電 + 推 + 子 · điện + thôi + tử nghĩa thành phần: điện + thôi + tử Nghĩa EngCihui 電推子 iàntuīzi n. electric clippers M:²zhī/¹bǎ