電教室 điện giáo thất Hán Việt: điện giáo thất Tổng quan Cấu tạo: 電 (điện) + 教 (giáo) + 室 (thất)Hán Việtđiện giáo thấtCấu tạo電 + 教 + 室 · điện + giáo + thất nghĩa thành phần: điện + giáo + thất Nghĩa EngCihui 電教室 iànjiàoshì p.w. audiovisual room M:¹jiān