電教片 điện giáo phiến Hán Việt: điện giáo phiến Tổng quan Cấu tạo: 電 (điện) + 教 (giáo) + 片 (phiến)Hán Việtđiện giáo phiếnCấu tạo電 + 教 + 片 · điện + giáo + phiến nghĩa thành phần: điện + giáo + phiến Nghĩa EngCihui 電教片 iànjiàopiān n. educational film M:²bù