電暈台 diàn yūn tái · điện vựng thai Hán Việt: điện vựng thai · Pinyin: diàn yūn tái Tổng quan Cấu tạo: 電 (điện) + 暈 (vựng) + 台 (thai)Pinyindiàn yūn táiHán Việtđiện vựng thaiCấu tạo電 + 暈 + 台 · điện + vựng + thai nghĩa thành phần: điện + vựng + thai