電暖器

điện noãn khí

Hán Việt: điện noãn khí

Tổng quan

Cấu tạo: (điện) + (noãn) + (khí)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 即以電為能源的供暖器具。用電熱體為發熱源,並將熱以熱對流或熱輻射方式供人取暖的用電器具。

Eng

  • Cihui 電暖器 iànnuǎnqì n. electric heater M:¹tái/²zhī