電棒兒 điện bổng nhi Hán Việt: điện bổng nhi Tổng quan Cấu tạo: 電 (điện) + 棒 (bổng) + 兒 (nhi)Hán Việtđiện bổng nhiCấu tạo電 + 棒 + 兒 · điện + bổng + nhi nghĩa thành phần: điện + bổng + nhi Nghĩa EngCihui 電棒兒 iànbàngr ►See diànbàng