電流表
điện lưu biểu
Hán Việt: điện lưu biểu · Pinyin: diàn liú biǎo
Tổng quan
ampe kế
Nghĩa
Việt
- Cihui ampe kế
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 測量電流大小的儀器。依顯示方式可分為數位型、指針型等。也稱為「安培計」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 安培计。
Eng
- CC-CEDICT ammeter
- Cihui ammeter