電漿子 diàn jiāng zǐ · điện tương tử Hán Việt: điện tương tử · Pinyin: diàn jiāng zǐ Tổng quan gen nguyên sinh Cấu tạo: 電 (điện) + 漿 (tương) + 子 (tử)Pinyindiàn jiāng zǐHán Việtđiện tương tửCấu tạo電 + 漿 + 子 · điện + tương + tử nghĩa thành phần: điện + tương + tử Nghĩa ViệtCihui gen nguyên sinh