電焊工 diàn hàn gōng Pinyin: diàn hàn gōng Tổng quan Cấu tạo: 電 (điện) + 焊 + 工 (công)Pinyindiàn hàn gōngCấu tạo電 + 焊 + 工 Nghĩa EngCihui 電焊工 iànhàngōng n. electric welder M:ge/¹míng/²wèi