電照風行 diàn zhào fēng xíng · điện chiếu phong hành Hán Việt: điện chiếu phong hành · Pinyin: diàn zhào fēng xíng Tổng quan Cấu tạo: 電 (điện) + 照 (chiếu) + 風 (phong) + 行 (hành)Pinyindiàn zhào fēng xíngHán Việtđiện chiếu phong hànhCấu tạo電 + 照 + 風 + 行 · điện + chiếu + phong + hành nghĩa thành phần: điện + chiếu + phong + hành